nguyên lai

Học thuật
Thân thiện
nguyên lai

Nguyên lai của cây này là từ một hạt giống nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, căn nguyên ban đầu: "nguyên lai" chỉ xuất xứ, nguồn cội hoặc trạng thái đầu tiên của một sự vật, sự việc.
    • Bản chất vốn : "nguyên lai" cũng có thể chỉ bản chất, tính chất tự nhiên vốn từ ban đầu của một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên lai của dòng họ này từ miền Trung. (Nguồn gốc của dòng họ này từ miền Trung.)
    • Chúng ta cần tìm hiểu nguyên lai của vấn đề để giải quyết tận gốc. (Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề để giải quyết tận gốc.)
    • Nguyên lai của câu chuyện cổ tích này rất thú vị. (Nguồn gốc của câu chuyện cổ tích này rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tìm về nguyên lai": quay trở lại tìm hiểu nguồn gốc ban đầu.

    • Anh ấy muốn tìm về nguyên lai của dòng tộc. (Anh ấy muốn quay trở lại tìm hiểu nguồn gốc của dòng tộc.)
  • "nguyên lai bản tính": bản chất, tính cách vốn từ thuở ban đầu.

    • Con người nguyên lai bản tính lương thiện. (Con người vốn bản tính lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên nhân (danh từ): lý do, căn nguyên dẫn đến một sự việc, thường dùng để giải thích kết quả.

    • Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn đang được điều tra. (Lý do của vụ tai nạn vẫn đang được điều tra.)
  • Nguồn gốc (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ xuất xứ, cội nguồn.

    • Nguồn gốc của loài người một chủ đề nghiên cứu lớn. (Xuất xứ của loài người một chủ đề nghiên cứu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Căn nguyên: nguồn gốc, điểm bắt đầu (thường dùng cho sự việc tiêu cực như bệnh tật, tranh chấp).
  • Xuất xứ: nơi bắt nguồn, nơi sinh ra (thường dùng cho đồ vật, sản phẩm).
Lưu ý sử dụng
  • "Nguyên lai" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiên cứu, học thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nguồn gốc" được sử dụng phổ biến thông dụng hơn "nguyên lai" với nghĩa tương đương.
nguyên lai

Nguyên lai của cây này là từ một hạt giống nhỏ.

  1. Nguồn gốc.